Ngày lành.com Truyền nghề | Linh khí Huyền không
Ngày lành
Tháng 7 năm 1998
28
06:41:38
Thứ Ba
Tháng 6 (Đủ)
6
Đại thử
6 (22)
Năm: Mậu Dần Tháng: Kỷ Mùi
Ngày: Bính Tý
Giờ: Mậu Tý
Sao cát: Kim đường, Giải thần, Minh phệ
Sao hung: Nguyệt hại, Đại thời, Đại bại, Hàm trì, Tiểu hao, Tứ kị, Thất điểu, Ngũ hư, Cửu khảm, Cửu tiêu, Thiên hình
Nên: Cúng tế, thẩm mỹ, chữa bệnh, giải trừ, động thổ, đổ mái
* Tam hợp: Thân, Thìn
* Lục hợp: Sửu
* Hình: Mão
* Xung: Ngọ
* Hại: Mùi
7 2 9
8 6 4
3 1 5
Mậu Tý
(23-1)
Kỷ Sửu
(1-3)
Canh Dần
(3-5)
Tân Mão
(5-7)
Nhâm Thìn
(7-9)
Quý Tỵ
(9-11)
Giáp Ngọ
(11-13)
Ất Mùi
(13-15)
Bính Thân
(15-17)
Đinh Dậu
(17-19)
Mậu Tuất
(19-21)
Kỷ Hợi
(21-23)
Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích Lục Bạch Ngũ Hoàng Tứ Lục Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích
Bác Đại Súc Tổn Di Cổ Mông Cấn Bác Đại Súc Tổn
    Tháng 7 năm 1998    
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
     
1
8/5
2
9
3
10
4
11
5
12
6
13
7
14
8
15
9
16
10
17
11
18
12
19
13
20
14
21
15
22
16
23
17
24
18
25
19
26
20
27
21
28
22
29
23
1/6
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
31
9

Tra ngày VD: 17-7-2009


🌟 Nội dung thông tin được tư vấn bởi:
🏛️ Viện Phong thủy Thế giới